Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "ức"

Âm ức

亿

ứcyì

ức, mười vạn; liệu, lường; yên ổn

HSK 5
臆

ứcyì

ngực

齸

ứcyì

鸸

肊

ứcyì

ngực

鷁

ứcyì

diều

Âm úc

澳

úcào

ấm áp; nước Úc, châu Úc

噢

úcō

nhé; nhá; nha

勖

úcxù

cố gắng

燠

úcyù

ấm áp

隩

úcào

ấm áp; nước Úc, châu Úc

錥

úcyù

錌

Luyện viết các chữ âm "ức"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết