Nghĩa tiếng Việt
ngực
Âm Hán Việt
ức
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 肉
- Số nét
- 5 nét
肊 thuộc bộ 肉 (nhục — thịt, cơ thể). Wiktionary không cung cấp glyph origin. Nghĩa: ngực. Có hình đại triện và tiểu triện trong kho ảnh. Chưa xác định cấu trúc từ nguồn học thuật.
Loại từ & cách dùng
Dùng làm danh từ chỉ bộ phận ngực của người hoặc động vật.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: ức
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ức": bộ 肉 (cơ thể) — phần ức ngực, nơi chứa tim gan ức chế xúc cảm.
Gương Hán-Việt
ức — dùng trong "tức ức" (ngực tức), "ức đoán" (đoán trong lòng)
Mở khoá kiến thức
Biết 肊 mở khoá nhóm chữ bộ 肉 chỉ các bộ phận ngực và cơ thể trên.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
肊 thuộc bộ 肉 (nhục — thịt, phần cơ thể). Wiktionary không cung cấp glyph origin. Nghĩa: ngực, lồng ngực. Có hình đại triện và tiểu triện trong kho ảnh. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 肊部疼痛,需及时就医。
Đau ngực cần đi khám bác sĩ kịp thời.
- 古人以肊为情感之所在。
Người xưa coi ngực là nơi chứa đựng tình cảm.
- 深吸一口气,胸肊舒展。
Hít thở sâu, lồng ngực giãn ra thoải mái.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.