Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ngực

1 chữ5 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

肊 thuộc bộ 肉 (nhục — thịt, cơ thể). Wiktionary không cung cấp glyph origin. Nghĩa: ngực. Có hình đại triện và tiểu triện trong kho ảnh. Chưa xác định cấu trúc từ nguồn học thuật.

Hán-Việt: ức

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ức": bộ 肉 (cơ thể) — phần ức ngực, nơi chứa tim gan ức chế xúc cảm.

Gương Hán-Việt

ức — dùng trong "tức ức" (ngực tức), "ức đoán" (đoán trong lòng)

Mở khoá kiến thức

Biết 肊 mở khoá nhóm chữ bộ 肉 chỉ các bộ phận ngực và cơ thể trên.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

肊 bigseal 1
Đại triện
肊 seal 1
Tiểu triện

肊 thuộc bộ 肉 (nhục — thịt, phần cơ thể). Wiktionary không cung cấp glyph origin. Nghĩa: ngực, lồng ngực. Có hình đại triện và tiểu triện trong kho ảnh. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 肊部疼痛,需及时就医。yì bù téngtòng, xū jíshí jiùyī. thanh 4

    Đau ngực cần đi khám bác sĩ kịp thời.

  • 古人以肊为情感之所在。gǔ rén yǐ yì wéi qínggǎn zhī suǒzài. thanh 3

    Người xưa coi ngực là nơi chứa đựng tình cảm.

  • 深吸一口气,胸肊舒展。shēn xī yī kǒu qì, xiōng yì shūzhǎn. thanh 1

    Hít thở sâu, lồng ngực giãn ra thoải mái.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa ngực, bộ 肉, phổ biến hơn

  • cùng âm yì, cùng bộ 肉, cùng chỉ ngực/lòng

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.