Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

hương thơm

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

郁 = 有 (Hữu, biểu âm) + 阝/邑 (Phụ, biểu nghĩa: vùng đất). Chữ hình thanh. Vốn là tên địa danh, sau mở nghĩa sang hương thơm nồng nàn và sầu muộn u uất.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: úc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "úc": vùng đất (阝) um tùm cỏ cây (有) — hương thơm bốc ngào ngạt, hoặc u uất chất chứa không thoát ra.

Gương Hán-Việt

"úc" trong "u uất" (忧郁), "nồng nàn" (浓郁), "trầm cảm" (抑郁)

Mở khoá kiến thức

Biết 郁 (Úc) mở khoá: 忧郁 (sầu muộn), 浓郁 (đậm đà), 抑郁 (trầm cảm), 郁闷 (buồn bực).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

郁 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 郁 là chữ hình thanh: 有 (Hữu) biểu âm; 邑 (Ấp) biểu nghĩa. Vốn là tên địa danh. Sau mở rộng sang hương thơm nồng nàn (浓郁) và u uất sầu muộn (忧郁). Chỉ có hình tiểu triện còn lưu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他最近情绪很忧郁。Tā zuìjìn qíngxù hěn yōuyù. thanh 1

    Dạo gần đây tâm trạng anh ấy rất sầu muộn.

  • 这里的茶香浓郁。Zhèlǐ de chá xiāng nóngyù. thanh 4

    Hương trà ở đây rất đậm đà.

  • 抑郁症需要及时治疗。Yìyùzhèng xūyào jíshí zhìliáo. thanh 4

    Trầm cảm cần điều trị kịp thời.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yù, khác nghĩa (nuôi dưỡng)

  • cùng âm yù, khác nghĩa (lãnh thổ)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.