thượcyào
cái khoá
Từ có chữ 钥
thượcsháo
cái muôi, cái thìa
Từ có chữ 勺
(xem: thược dược 芍药)
thượcyuè
một thứ nhạc khí như sáo, có 3 lỗ
cái thược (như sáo nhưng ngắn); then khoá
nấu; làm sạch
thuộcshǔ
loại, loài; thuộc về
Từ có chữ 属
thướcshuò
sáng
Từ có chữ 烁
thướcquè
chim hỉ thước, chim khách, chim bồ các
nóng chảy
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.