Thanh minh tiếng Trung là gì?
Hán Việt thanh minh =
声明shēngmíngHSK 3
tuyên bố, tuyên bố; thông báo
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 声明Từ khác cũng đọc là "thanh minh"
Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Cùng cách viết không dấu
Luyện viết 声明
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết