Tâm tạng bệnh tiếng Trung là gì?
Hán Việt tâm tạng bệnh =
心脏病xīnzàngbìngHSK 6
bệnh tim
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 心脏病Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Từ có chữ 脏
Luyện viết 心脏病
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết