Quảng trường tiếng Trung là gì?
Hán Việt quảng trường =
广场guǎngchǎngHSK 2
quảng trường
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 广场Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Luyện viết 广场
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết