Phủ định tiếng Trung là gì?
Hán Việt phủ định =
否定fǒudìngHSK 3
phủ định; bác bỏ; khẳng định là sai
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 否定Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Luyện viết 否定
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết