Bỏ qua, tới nội dung chính

Phòng dịch tiếng Trung là gì?

Hán Việt phòng dịch =

防疫fángyìHSK 6

phòng dịch, phòng chống dịch bệnh

Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 防疫

Từ khác cũng đọc là "phòng dịch"

Từng chữ Hán Việt

Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.

Cùng cách viết không dấu

Luyện viết 防疫

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết