Phi hành tiếng Trung là gì?
Hán Việt phi hành =
飞行fēixíngHSK 3
bay, phi hành; chuyến bay
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 飞行Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Luyện viết 飞行
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết