Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "mỗi"

Âm mỗi

每

mỗiměi

mỗi một

HSK 2
浼

mỗiměi

(xem: miễn miễn 浼浼)

Âm môi

媒

môiméi

người làm mối, môi giới

HSK 5
煤

môiméi

than đá

HSK 5
霉

môiméi

mốc, meo, nấm

HSK 5

Từ có chữ 霉

酶

môiméi

men, enzime

莓

môiméi

rêu; quả dâu tây

鋂

môiméi

(cổ xưa) chuỗi kim loại; americium (hóa học) (Tw)

禖

môiméi

lễ cầu tự

Luyện viết các chữ âm "mỗi"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết