Nghĩa tiếng Việt
men, enzime
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
酶 = 酉 (Dậu, biểu nghĩa: rượu/lên men) + 每 (Mỗi, biểu âm). Chữ hình thanh — 酉 chỉ quá trình lên men, 每 cho âm đọc méi.
Hán-Việt: môi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "môi": chất LÊN MEN (酉) trong sinh học — enzyme như 'MỖI' (每) phân tử đều xúc tác.
Gương Hán-Việt
酶 (môi — enzyme); 酵素 (hiếu tố — tên gọi khác của enzyme)
Mở khoá kiến thức
Biết 酶 (môi) mở khoá: 消化酶 (men tiêu hóa), 酶反应 (phản ứng enzyme).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. 酉 (rượu, lên men) là phần biểu nghĩa; 每 là phần biểu âm. Chữ tạo muộn để chỉ khái niệm khoa học hiện đại — enzyme (men xúc tác sinh hóa). Nghĩa: enzyme, men vi sinh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 消化酶帮助分解食物。
Enzyme tiêu hóa giúp phân giải thức ăn.
- 酶是一种生物催化剂。
Enzyme là chất xúc tác sinh học.
- 这种酶在高温下会失活。
Enzyme này sẽ mất hoạt tính ở nhiệt độ cao.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.