Nghĩa tiếng Việt
(xem: miễn miễn 浼浼)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
浼 = 氵 (Thủy, biểu nghĩa: nước) + 免 (Miễn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 氵 chỉ liên quan đến chất lỏng/ô nhiễm; 免 (miǎn) cho âm gần měi. Nghĩa: nhờ vả, cầu xin; cũng nghĩa là làm ô nhiễm.
Hán-Việt: moi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mỗi": 浼 = nước 氵 + miễn 免 — nhờ nước chảy qua để miễn trừ — ý là nhờ vả ai đó giúp thoát khỏi rắc rối.
Gương Hán-Việt
"mỗi" — rất ít phổ biến; 央浼 (ương mỗi — nhờ vả)
Mở khoá kiến thức
Biết 浼 mở khoá: 央浼 (yāngměi — nhờ vả, cầu xin), 浼浼 (měiměi — nước chảy tràn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 浼 là chữ hình thanh: 水 (biểu nghĩa: nước) + 免 (biểu âm). Tiểu triện ghi nhận hình dạng này. Nghĩa: (1) nhờ vả, nhờ người làm hộ việc gì (央浼); (2) làm ô nhiễm, bẩn. Chữ ít dùng trong tiếng Trung hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他央浼我帮他写一封信。
Anh ấy nhờ tôi viết giúp một bức thư.
- 勿以私情浼公法。
Chớ lấy tình riêng làm ô uế luật công.
- 浼浼的河水缓缓流过。
Dòng nước tràn chảy nhẹ nhàng qua.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.