Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
méi

Nghĩa tiếng Việt

than đá

Âm Hán Việt

môi

1 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 煤 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
13 nét

煤 = 火 (Hoả, biểu nghĩa: lửa) + 某 (Mỗ, biểu âm: cho âm méi). Chữ hình thanh: bộ 火 chỉ liên quan đến lửa và đốt cháy, 某 cho âm. Than đá (煤) cháy được bằng lửa, đây là cách mã hoá nghĩa trong cấu trúc chữ.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ đứng độc lập làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc kết hợp thành từ ghép chỉ các loại chất đốt.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: môi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "môi": lửa 火 (hoả) đốt 某 (mỗ) — môi than đen, đốt cháy toả nhiệt.

Gương Hán-Việt

môi trong "than môi" (than đá) — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, nhưng 煤 là chữ HSK 5 cốt lõi.

Mở khoá kiến thức

Biết 煤 (môi) mở khoá: 煤炭 (than đá), 煤气 (khí đốt), 煤矿 (mỏ than), 煤烟 (khói than).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 煤 là chữ hình thanh: 火 (hoả, lửa — biểu nghĩa) + 某 (mỗ — biểu âm). Than đá là nhiên liệu đốt cháy, nên bộ 火 phù hợp biểu nghĩa. Chữ phổ biến trong thời kỳ công nghiệp hoá khi than đá trở thành nhiên liệu chủ đạo.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个地区有丰富的煤炭资源。Zhège dìqū yǒu fēngfù de méitàn zīyuán. thanh 4

    Vùng này có nguồn tài nguyên than đá phong phú.

  • 我家用煤气做饭。Wǒ jiā yòng méiqì zuòfàn. thanh 3

    Nhà tôi dùng khí đốt để nấu ăn.

  • 煤矿工人的工作很艰辛。Méikuàng gōngrén de gōngzuò hěn jiānxīn. thanh 2

    Công việc của thợ mỏ than rất vất vả.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin méi, cùng âm Hán-Việt môi, nhưng 媒 nghĩa là mối mai, trung gian

  • cùng pinyin méi, khác nghĩa hoàn toàn (cây mơ, hoa mận)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.