Nghĩa tiếng Việt
(cổ xưa) chuỗi kim loại; americium (hóa học) (Tw)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鋂 là chữ thuộc bộ Kim (金, kim loại). Nghĩa cổ: chuỗi kim loại có hai vòng; nghĩa hiện đại (Đài Loan): americium. Chưa có phân tích hình thanh rõ ràng.
Hán-Việt: mũi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mũi": bộ Kim (金, kim loại) — chuỗi mũi kim loại, vòng đôi kết nối nhau.
Gương Hán-Việt
mũi — rất hiếm trong tiếng Việt, ngoại trừ thuật ngữ hóa học (americium)
Mở khoá kiến thức
Biết 鋂 (mũi) giúp đọc văn bản Đài Loan về nguyên tố hóa học americium.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 鋂 âm méi, nghĩa cổ: chuỗi kim loại, vòng đôi (bit cup). Ở Đài Loan dùng để phiên âm americium (Am, nguyên tố 95). Thuộc bộ Kim. Chưa có glyph origin học thuật.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鋂,古为金属链,今译锿。
鋂 xưa là chuỗi kim loại, nay phiên dịch americium (锿).
- 台湾以鋂译americium。
Đài Loan dùng 鋂 để dịch americium.
- 鋂,化学元素95号。
鋂 là nguyên tố hóa học số 95.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.