Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố ensteni, Es
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
锿 = 钅 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 哀 (Ai, biểu âm); chữ hình thanh. Cấu trúc tên nguyên tố hiện đại: 钅 (kim loại) + 哀 (āi) cho âm. Là tên tiếng Trung của nguyên tố einsteinium (Es, số nguyên tử 99).
Hán-Việt: ai
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ai": 锿 = kim loại 钅 + ai 哀 — einsteinium, nguyên tố tìm thấy trong bi thảm bom nguyên tử, mang âm ai buồn.
Gương Hán-Việt
"ai" — dùng riêng cho nguyên tố einsteinium trong hoá học
Mở khoá kiến thức
Biết 锿 mở khoá: einsteinium (Es, số 99), các nguyên tố được đặt theo tên nhà khoa học.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
锿 là chữ hiện đại, tạo ra để phiên dịch einsteinium (Es, số nguyên tử 99) — được đặt tên theo Albert Einstein. Không có nguồn Wiktionary về lịch sử hình thể. Cấu trúc: 钅 (kim loại) + 哀 (biểu âm, āi). Phát hiện năm 1952 trong mảnh vỡ bom nhiệt hạch thử nghiệm. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật cổ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 锿是以爱因斯坦命名的人造元素。
Einsteinium là nguyên tố nhân tạo được đặt theo tên Einstein.
- 锿最初在氢弹爆炸的碎片中被发现。
Einsteinium ban đầu được tìm thấy trong mảnh vỡ vụ thử bom khinh khí.
- 锿的原子序数是99。
Số nguyên tử của einsteinium là 99.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.