Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "lịch"

砾

lịchlì

đá vụn, đá sỏi

雳

lịchlì

(xem: phích lịch, tích lịch 霹靂,霹靋,霹雳)

沥

lịchlì

nhỏ giọt, giỏ giọt; giọt nước; lọc

栎

lịchlì

cây lịch, cây sồi; nạo, cạo

郦

lịchlì

nước Ly (tên cũ của nước Lỗ thời xưa, nay thuộc một phần của tỉnh Hà Nam của Trung Quốc)

枥

lịchlì

ổn định

跞

lịchlì

cựa, cử động

呖

lịchlì

tiếng gãy, tiếng vỡ

苈

lịchlì

(xem: đình lịch 葶藶,葶苈)

疬

lịchlì

(xem: lỗi lịch 瘰癧,瘰疬)

轹

lịchlì

nghiền, nghiến qua

鬲

lịchgé

một đồ để đựng giống cái đỉnh

坜

lịchlì

hố, lỗ

磿

lịchlì

磿

Luyện viết các chữ âm "lịch"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết