Nghĩa tiếng Việt
nghiền, nghiến qua
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
轹 = 車 (Xa, biểu nghĩa: xe) + 樂 (Lạc, biểu âm: cho âm lì). Chữ hình thanh — 車 xác định nghĩa liên quan đến xe cộ, 樂 cho âm đọc. Nghĩa là cán xe chạy qua, nghiến qua, hoặc bắt nạt, chèn ép.
Hán-Việt: lịch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lịch": 車 (xa — bánh xe) + 樂 (lạc — vui) → bánh xe vô tư nghiền qua — 轹 là cán qua không thương tiếc, hình ảnh sức mạnh bắt nạt kẻ yếu.
Gương Hán-Việt
lịch (軋轢/轹 — chèn ép, nghiến qua trong văn ngôn cổ)
Mở khoá kiến thức
Biết 轹 mở khoá từ 軋轢 (lịch — xung đột, chèn ép) dùng trong văn học và báo chí chữ Hán.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 轹 là chữ hình thanh: 車 (xa — xe) biểu nghĩa, 樂 (lạc) biểu âm. Nghĩa: cán xe chạy qua (run over), kẻ phá hoại, hoặc bắt nạt người. Có chữ tiểu triện. Các từ ghép gồm 凌轢, 軋轢 (chèn ép, xung đột).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 强者轹弱,古来常有。
Kẻ mạnh chèn ép kẻ yếu, từ xưa đến nay vẫn vậy.
- 轹是形声字,车为义,乐为声。
轹 là chữ hình thanh, 車 biểu nghĩa, 樂 biểu âm.
- 轧轹之声响彻四野。
Tiếng xe nghiến vang khắp cánh đồng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.