Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nghiến, nghiền, đè bẹp

1 chữ5 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

轧 = 车 (Xa, biểu nghĩa: xe) + 乙 (Ất, biểu âm); chữ hình thanh. 车 chỉ hành động liên quan đến xe, 乙 cho âm yà gần át. Phồn thể 軋.

Hán-Việt: át

Mẹo nhớ

Hán-Việt "át": 车 (xe) + 乙 (ất) — bánh xe lăn át qua, nghiền nát mọi thứ trên đường.

Gương Hán-Việt

轧 trong 倾轧 (khuynh át — nội đấu, chèn ép), 轧钢 (át cương — cán thép)

Mở khoá kiến thức

Biết 轧 (át) giúp nhận từ 倾轧 (đấu đá nội bộ) và 轧钢厂 (nhà máy cán thép) trong văn bản kinh tế.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

轧 oracle 1
Giáp cốt văn
轧 seal 1
Tiểu triện

轧 là chữ hình thanh: 車 (xa — xe) biểu nghĩa; 乙 (ất) biểu âm cho yà. Nghĩa gốc: bánh xe nghiền, đè bẹp; mở rộng sang nghiền, ép, lăn qua. Phồn thể là 軋. Hay gặp trong 轧钢 (át cương — cán thép), 倾轧 (khuynh át — tranh giành, chèn ép).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 工厂里轧钢的声音很响。Gōngchǎng lǐ yàgāng de shēngyīn hěn xiǎng. thanh 1

    Tiếng cán thép trong nhà máy rất ổn ào.

  • 派系之间互相倾轧。Pàixì zhī jiān hùxiāng qīngyà. thanh 4

    Các phe phái đấu đá, chèn ép lẫn nhau.

  • 小车轧过石子路。Xiǎochē yà guò shízilù. thanh 3

    Xe nhỏ lăn qua con đường sỏi đá.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa đè bẹp, cùng âm yā, khác bộ 土

  • cùng bộ 车 (xe), khác âm và nghĩa

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.