Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nhổ lên

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

揠 là chữ hình thanh (psc): 手 (thủ — tay, biểu nghĩa) + 匽 (yến, biểu âm). Tay nhổ vật gì lên — hình ảnh trực tiếp của động tác nhổ, kéo lên.

Hán-Việt: yển

Mẹo nhớ

Hán-Việt "yển": 手 (tay) + 匽 (âm yển/yà) — 揠 là nhổ lên bằng tay; nhớ thành ngữ 揠苗助長: nhổ mầm lên cho nhanh lớn — kết quả là cây chết.

Gương Hán-Việt

揠 (yển) — chủ yếu gặp trong thành ngữ 揠苗助長 (yển miêu trợ trưởng — nóng vội phản tác dụng)

Mở khoá kiến thức

Biết 揠 giúp hiểu và dùng thành ngữ 揠苗助長 — phê phán thái độ nóng vội muốn đẩy nhanh kết quả.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

揠 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary: 揠 = 手 (tay, biểu nghĩa) + 匽 (biểu âm), chữ hình thanh. Nghĩa: nhổ lên, kéo lên, đề bạt. Nổi tiếng qua thành ngữ 揠苗助長 (nhổ mầm giúp lớn — nóng vội phản tác dụng).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 揠苗助長,事與願違。Yà miáo zhù zhǎng, shì yǔ yuàn wéi. thanh 4

    Nhổ mầm giúp lớn, kết quả trái với mong muốn.

  • 學習不可揠苗助長,要循序漸進。Xuéxí bùkě yà miáo zhù zhǎng, yào xúnxù jiànjìn. thanh 2

    Học tập không thể nóng vội, phải dần dần theo thứ tự.

  • 他揠起了雜草,清理田地。Tā yà qǐ le zácǎo, qīnglǐ tiándì. thanh 1

    Anh ấy nhổ cỏ dại, dọn dẹp ruộng đồng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bá (bạt) cũng nghĩa nhổ lên, dễ nhầm với yà

  • chữ này thường chỉ xuất hiện trong thành ngữ, dễ quên dạng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.