Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ổn định

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

枥 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây) + 歷 (Lịch, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 木 chỉ đây là loài cây; phần 歷 cho âm lì. Chữ chỉ loại cây sồi, hoặc chuồng ngựa (máng ngựa).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lịch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lịch": bộ 木 (mộc, gỗ) + 歷 (lịch) — cái máng gỗ trong chuồng ngựa, nơi 老骥伏枥 (ngựa già nằm chuồng).

Gương Hán-Việt

lịch — trong thành ngữ 老骥伏枥 (ngựa già nằm chuồng)

Mở khoá kiến thức

Biết 枥 mở khoá thành ngữ bất hủ của Tào Tháo: 老骥伏枥,志在千里 — người già vẫn có chí lớn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

枥 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 枥 là chữ hình thanh: 木 (mộc, cây) cho nghĩa, 歷 (lịch, lì) cho âm. Chữ có hai nghĩa chính: (1) loại cây sồi; (2) chuồng ngựa, máng ngựa (tương đương 历). Câu thơ nổi tiếng của Tào Tháo: '老骥伏枥,志在千里' (ngựa già nằm chuồng, chí còn nghìn dặm).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老骥伏枥,志在千里。Lǎo jì fú lì, zhì zài qiān lǐ. thanh 3

    Ngựa già nằm chuồng, chí vẫn nghìn dặm (người già vẫn nuôi chí lớn).

  • 战马在枥中休息,等待出征。Zhànmǎ zài lì zhōng xiūxi, děngdài chūzhēng. thanh 4

    Chiến mã nghỉ ngơi trong chuồng, chờ ngày xuất trận.

  • 这种枥木材质坚硬,适合做家具。Zhè zhǒng lì mù cáizhì jiānyìng, shìhé zuò jiājù. thanh 4

    Loại gỗ sồi này chất liệu cứng, thích hợp làm đồ gỗ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 木, cùng là loại sồi, hình dạng và nghĩa gần giống

  • phần biểu âm giống hệt, âm và viết dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.