Nghĩa tiếng Việt
ổn định
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
枥 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây) + 歷 (Lịch, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 木 chỉ đây là loài cây; phần 歷 cho âm lì. Chữ chỉ loại cây sồi, hoặc chuồng ngựa (máng ngựa).
Hán-Việt: lịch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lịch": bộ 木 (mộc, gỗ) + 歷 (lịch) — cái máng gỗ trong chuồng ngựa, nơi 老骥伏枥 (ngựa già nằm chuồng).
Gương Hán-Việt
lịch — trong thành ngữ 老骥伏枥 (ngựa già nằm chuồng)
Mở khoá kiến thức
Biết 枥 mở khoá thành ngữ bất hủ của Tào Tháo: 老骥伏枥,志在千里 — người già vẫn có chí lớn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 枥 là chữ hình thanh: 木 (mộc, cây) cho nghĩa, 歷 (lịch, lì) cho âm. Chữ có hai nghĩa chính: (1) loại cây sồi; (2) chuồng ngựa, máng ngựa (tương đương 历). Câu thơ nổi tiếng của Tào Tháo: '老骥伏枥,志在千里' (ngựa già nằm chuồng, chí còn nghìn dặm).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 老骥伏枥,志在千里。
Ngựa già nằm chuồng, chí vẫn nghìn dặm (người già vẫn nuôi chí lớn).
- 战马在枥中休息,等待出征。
Chiến mã nghỉ ngơi trong chuồng, chờ ngày xuất trận.
- 这种枥木材质坚硬,适合做家具。
Loại gỗ sồi này chất liệu cứng, thích hợp làm đồ gỗ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.