Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đá vụn, đá sỏi

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

砾 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá) + 樂 (Lạc, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thạch chỉ chất liệu đá; 樂 cho âm gần lì. Nghĩa là đá vụn, sỏi nhỏ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lịch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lịch": đá (石) vỡ vụn như tiếng nhạc lạc (樂) rơi xuống — 砾 là những viên sỏi đá vụn lăn lóc trên đường.

Gương Hán-Việt

砾 xuất hiện trong 砾石 (lịch thạch — sỏi đá), 瓦砾 (ngoã lịch — gạch vụn, đổ nát).

Mở khoá kiến thức

Biết 砾 mở khoá 瓦砾 (wǎlì — gạch đá vụn, tàn tích đổ nát) và 砾石 (lìshí — sỏi đá địa chất).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

砾 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh từ phồn thể 礫: 石 (đá) biểu nghĩa, 樂 biểu âm. 砾 chỉ những mảnh đá vỡ nhỏ, sỏi — vật liệu địa chất. Tiểu triện còn lưu giữ hình dạng. Không có ghi chép giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 洪水过后,地上满是瓦砾。Hóngshuǐ guòhòu, dì shàng mǎn shì wǎlì. thanh 2

    Sau lũ lụt, mặt đất đầy gạch đá vụn.

  • 河床上布满了砾石。Héchuáng shàng bùmǎn le lìshí. thanh 2

    Đáy sông phủ đầy sỏi đá.

  • 战争留下了一片废墟和瓦砾。Zhànzhēng liú xià le yī piàn fèixū hé wǎlì. thanh 4

    Chiến tranh để lại một vùng hoang tàn gạch vụn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm lè/yuè (khác âm), nhưng 乐 là niềm vui/âm nhạc, 砾 là sỏi đá

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.