Nghĩa tiếng Việt
磿
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
磿 thuộc bộ 石 (thạch, đá), gợi ý liên quan đến nghiền, xay đá. Cấu trúc chi tiết chưa được phân tích trong Wiktionary. Chữ hiếm gặp.
Hán-Việt: lịch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lịch": viên đá (石) mài giũa — hình dung cối đá xay lúa, tiếng rền vang.
Gương Hán-Việt
Chữ 磿 rất hiếm; bộ 石 gặp trong: thạch học, lịch sử (không liên quan trực tiếp).
Mở khoá kiến thức
Biết 磿 giúp nhận dạng nhóm chữ bộ 石 chỉ dụng cụ gia công vật liệu cứng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có dữ liệu nguồn gốc trong Wiktionary. Bộ 石 gợi ý nghĩa liên quan đến đá, nghiền xay. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 磿石是古代磨粮食的工具。
Cối đá là công cụ nghiền lương thực thời cổ đại.
- 工人用磿磨细谷物。
Công nhân dùng cối đá nghiền nhỏ ngũ cốc.
- 磿字在古农书中偶有出现。
Chữ 磿 đôi khi xuất hiện trong sách nông nghiệp cổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.