Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

hòn đá mài to

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

砺 có bộ 石 (thạch) biểu nghĩa đá, nhưng Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không cung cấp phân tích cấu trúc chi tiết. Dạng cổ 礪. Nghĩa gốc: hòn đá mài lớn, dùng mài sắc vũ khí hoặc dụng cụ. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Hán-Việt: lệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lệ": đá (石) mài sắc lưỡi — hòn đá lớn dùng để mài kiếm, và nghĩa bóng là rèn luyện bản thân đến sắc bén.

Gương Hán-Việt

lệ — trong 砥砺 (để lệ, rèn giũa bản thân), 磨砺 (mài giũa, tôi luyện)

Mở khoá kiến thức

Biết 砺 giúp hiểu 砥砺奋进 (mài giũa bản thân, phấn chấn tiến lên) — khẩu hiệu phổ biến trong văn phong chính thức Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

砺 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi 砺 (dạng cổ 礪) với nghĩa: đá mài to (whetstone), mài sắc. Bộ 石 (thạch) biểu nghĩa đá. Trong thành ngữ hay dùng nghĩa bóng: rèn luyện, mài giũa phẩm chất. Cấu trúc chi tiết chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 经过多年磨砺,他终于成才。jīngguò duō nián mólì, tā zhōngyú chénggài. thanh 1

    Sau nhiều năm rèn giũa, anh ấy cuối cùng đã thành tài.

  • 砥砺奋进,不畏艰难。dǐlì fènjìn, bù wèi jiānnán. thanh 3

    Mài giũa bản thân, phấn chấn tiến lên, không sợ gian khó.

  • 这块磨刀石是上好的砺石。zhè kuài mó dāo shí shì shànghǎo de lì shí. thanh 4

    Viên đá mài này là đá mài tốt hạng nhất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 砥砺 thường đi cặp — 砥 là đá mài nhỏ, 砺 là đá mài lớn, dễ nhầm thứ tự

  • cùng pinyin lì, 励 nghĩa khuyến khích, gần nghĩa bóng với 砺

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.