Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

hòn đá mài; dùi mài

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

砥 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá) + 氐 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thạch 石 cho biết liên quan đến đá; phần 氐 cho âm dǐ.

Hán-Việt: để

Mẹo nhớ

Hán-Việt "để": đá (石) mài mịn dưới đáy (氐) — 砥 là hòn đá mài, từ đó nghĩa rộng ra là mài giũa, rèn luyện. 中流砥柱 — đá cột giữa dòng, tượng trưng cho người vững vàng không lay chuyển.

Gương Hán-Việt

để (砥) — trong Hán-Việt: 砥砺 (để lệ — mài giũa, rèn luyện), 中流砥柱 (trung lưu để trụ)

Mở khoá kiến thức

Biết 砥 mở khoá: 砥砺 (để lệ — mài giũa bản thân), 中流砥柱 (trung lưu để trụ — trụ cột vững vàng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

砥 seal 1
Tiểu triện

砥 (để/dǐ) là chữ hình thanh theo Wiktionary: 石 (biểu nghĩa — đá) + 氐 (biểu âm). Nghĩa gốc là đá mài mịn (fine-grained whetstone). Nghĩa chuyển: mài giũa, rèn luyện bản thân, bằng phẳng. Nổi tiếng qua thành ngữ 中流砥柱 (trung lưu để trụ — trụ cột vững chắc giữa dòng nước chảy mạnh).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 中流砥柱是一个著名的成语。zhōngliú dǐzhù shì yī gè zhùmíng de chéngyǔ. thanh 1

    'Trung lưu để trụ' là một thành ngữ nổi tiếng.

  • 他是团队中的中流砥柱。tā shì tuánduì zhōng de zhōngliú dǐzhù. thanh 1

    Anh ấy là trụ cột vững chắc của nhóm.

  • 要不断砥砺自己,才能进步。yào bùduàn dǐlì zìjǐ, cái néng jìnbù. thanh 4

    Phải không ngừng mài giũa bản thân mới có thể tiến bộ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm dǐ, nhưng 底 là đáy/dưới cùng, không liên quan đến đá

  • cùng âm dǐ, 抵 là kháng cự/đến nơi

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.