Hải quan tiếng Trung là gì?
Hán Việt hải quan =
海关hǎiguānHSK 3
hải quan
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 海关Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Cùng cách viết không dấu
Luyện viết 海关
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết