Chính nguyệt tiếng Trung là gì?
Hán Việt chính nguyệt =
正月zhēngyuèHSK 6
tháng giêng âm lịch
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 正月Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Luyện viết 正月
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết