Từ vựng tiếng Trung
Yuè*qiú月
球
Nghĩa tiếng Việt
mặt trăng
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
月
Bộ: 月 (mặt trăng)
4 nét
球
Bộ: 玉 (ngọc)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 月 có nghĩa là 'mặt trăng', là một thành phần phổ biến trong nhiều từ liên quan đến thiên nhiên và thời gian.
- Chữ 球 có bộ 玉 (ngọc) chỉ những thứ có hình cầu hay giá trị quý báu, kết hợp với chữ 求 (tìm kiếm) để tạo thành nghĩa 'quả cầu'.
→ 月球 có nghĩa là 'mặt trăng'.
Từ ghép thông dụng
月亮
mặt trăng
星球
hành tinh
地球
trái đất