Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ riêng chỉ thiên thể, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong văn bản khoa học
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nguyệt cầu
Từng chữ
- 月nguyệtMặt Trăng; tháng
- 球cầuquả cầu, quả bóng
Tầng từ vựng
Tên khoa học của Mặt Trăng, trang trọng hơn 月. Dùng trong ngữ cảnh thiên văn, khoa học.
Câu ví dụ
Kết hợp thường gặp
- 月球
- 登陆月球
- 月球表面
- 月球探测
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.