Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Từ chỉ phương vị方位词
yuè*dǐ

Nghĩa tiếng Việt

Cuối tháng. 月 (nguyệt) = tháng + 底 (đế) = đáy/cuối. Ngày cuối cùng của tháng.

Âm Hán Việt

nguyệt để

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trăng)

4 nét

Bộ: 广 (rộng)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Từ chỉ phương vị方位词

Thường làm trạng ngữ chỉ thời gian hoặc đứng sau giới từ để chỉ mốc thời gian

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Từ chỉ phương vị 方位词

    Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.

Âm Hán Việt

nguyệt để

Từng chữ

  • nguyệtMặt Trăng; tháng
  • đểđáy (bình, ao, ...); đạt đến, đạt tới

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 月底之前完成。Yuèdǐ zhīqián wánchéng. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 月底
  • 月底

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.