Bỏ qua, tới nội dung chính

Chiến đấu tiếng Trung là gì?

Hán Việt chiến đấu =

战斗zhàndòuHSK 4

chiến đấu, giao tranh

Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 战斗

Từng chữ Hán Việt

Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.

Cùng cách viết không dấu

Luyện viết 战斗

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết