Nghĩa tiếng Việt
thuộc về y học
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
醫 = 殹 (biểu âm) + 酉 (Dậu/Dấu, biểu nghĩa: rượu); chữ hình thanh. Bộ 酉 chỉ rượu — thuốc ngày xưa thường được pha với rượu. Phần 殹 cho âm đọc. Dạng giản thể là 医.
Hán-Việt: y
Mẹo nhớ
Hán-Việt "y": rượu (酉) là nền tảng y học cổ (殹 âm y) — thầy thuốc xưa pha thuốc bằng rượu để chữa bệnh.
Gương Hán-Việt
y trong "y học" (医学), "y sĩ" (医士), "y tế" (医疗), "y viện" (医院) — chữ cốt lõi của ngành y
Mở khoá kiến thức
Biết 醫 mở khoá: 医生 (y sinh — bác sĩ), 医院 (y viện — bệnh viện), 医学 (y học), 中医 (trung y — y học cổ truyền).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 醫 là chữ hình thanh: 殹 (biểu âm) + 酉 (dấu, rượu, biểu nghĩa). Trong y học cổ đại Trung Quốc, rượu (酉) là phương tiện pha thuốc và sát khuẩn. Có dạng đại triện và tiểu triện. Nghĩa gốc là chữa bệnh, thầy thuốc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她在醫院工作,是一名外科醫生。
Cô ấy làm việc ở bệnh viện, là một bác sĩ ngoại khoa.
- 中醫和西醫各有優點。
Y học cổ truyền và y học phương Tây đều có ưu điểm riêng.
- 醫學技術日新月異。
Kỹ thuật y học không ngừng đổi mới.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.