Nghĩa tiếng Việt
thong thả; rộng rãi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
绰 là giản thể của 綽 = 纟 (Mịch, biểu nghĩa: tơ sợi) + 卓 (Trác, biểu âm). Anchor lsCodes rỗng; dựa cấu trúc khả năng hình thanh.
Hán-Việt: xước
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xước": sợi tơ (纟) mềm mại cao vút (卓) — dáng điệu thong thả uyển chuyển như lụa bay.
Gương Hán-Việt
"xước" trong "xước hiệu" (biệt hiệu), các từ chỉ phong thái rộng rãi.
Mở khoá kiến thức
Biết 绰 mở khoá: 绰号 (biệt hiệu, nickname), 绰绰有余 (dư dả, thừa thãi), 绰约 (uyển chuyển thướt tha).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 绰 là giản thể của 綽 (dùng 纟 thay 糹). 綽 = 糹 (mịch — biểu nghĩa, tơ, liên quan đến sự mềm mại, rộng rãi) + 卓 (trác — biểu âm). Nghĩa gốc: rộng rãi, thong thả. Mở rộng: biệt hiệu (绰号), phong thái uyển chuyển.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他的绰号叫"铁拳",因为他打架很厉害。
Biệt hiệu của anh ta là "Nắm Thép" vì anh ta đánh nhau rất giỏi.
- 她的时间绰绰有余,不用着急。
Cô ấy có thừa thời gian, không cần vội.
- 她体态绰约,走路优雅。
Cô ấy dáng điệu uyển chuyển, đi lại thướt tha.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.