Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi với động từ đặt hoặc gọi để chỉ biệt danh của ai đó
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
xước hiệu
Từng chữ
- 绰xướcthong thả; rộng rãi
- 号hiệuhiệu (phù hiệu, biển hiệu, ...); làm hiệu, dấu hiệu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTên gọi ngoài tên thật, có thể thân mật hoặc miệt thị.
Câu ví dụ
- 他的绰号是'小胖'
Biệt danh của cậu ấy là 'Béo'
- 给人起绰号
Đặt biệt danh cho người khác
- 绰号不雅
Biệt danh không lịch sự
Kết hợp thường gặp
- 起绰号
đặt biệt danh
- 绰号叫
biệt danh là
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.