Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả lối sống hoặc cách tiêu tiền hoang phí
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
khoát xước
Từng chữ
- 阔khoátrộng rãi; xa vắng; sơ suất
- 绰xướcthong thả; rộng rãi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho người giàu, chi tiêu phô trương—không khéo léo.
Câu ví dụ
- 他出手阔绰
Anh ấy chi tiêu phô trương
- 阔绰的生活
Cuộc sống giàu có
- 阔绰的商人
Thương gia giàu có
- 相当阔绰
Khá giàu có
Kết hợp thường gặp
- 出手阔绰
chi tiêu phô trương
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.