Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho người giàu, chi tiêu phô trương—không khéo léo.
Câu ví dụ
- 他出手阔绰
Anh ấy chi tiêu phô trương
- 阔绰的生活
Cuộc sống giàu có
- 阔绰的商人
Thương gia giàu có
- 相当阔绰
Khá giàu có
Kết hợp thường gặp
- 出手阔绰
chi tiêu phô trương
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.