Từ vựng tiếng Trung
wàng

Nghĩa tiếng Việt

thịnh vượng; nở rộ (hoa)

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

旺 = 日 (Nhật, biểu nghĩa: mặt trời) + 王 (Vương, biểu âm); chữ hình thanh. Ban đầu là giản hoá của 暀 (日 + 往). Bộ nhật gợi ý ánh sáng, hưng thịnh; 王 cung cấp âm (wàng) và hình thức hiện tại.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /wàng/thịnh vượng

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: vuong

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vượng": mặt trời (日) chiếu sáng trên vị vua (王/vương) — vượng phát, thịnh vượng rực rỡ.

Gương Hán-Việt

vượng trong 兴旺 (hưng vượng — hưng thịnh, phát đạt)

Mở khoá kiến thức

Biết 旺 (vượng) mở khoá: 兴旺 (hưng thịnh), 旺季 (mùa cao điểm), 旺盛 (mạnh mẽ, dồi dào).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 旺 ban đầu là dạng giản hoá của 暀, vốn là chữ hình thanh (日 biểu nghĩa, 往 biểu âm). Dạng hiện tại tái phân tích thành 日 (biểu nghĩa: mặt trời) + 王 (biểu âm). Nghĩa gốc là tươi sáng, hưng thịnh; mở rộng sang thịnh vượng, mùa cao điểm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他家的生意越来越兴旺。Tā jiā de shēngyì yuèláiyuè xīngwàng. thanh 1

    Việc kinh doanh nhà anh ấy ngày càng hưng thịnh.

  • 旺季时旅游景点人山人海。Wàngjì shí lǚyóu jǐngdiǎn rén shān rén hǎi. thanh 4

    Vào mùa cao điểm, các điểm du lịch đông nghịt người.

  • 她工作精力旺盛,从不喊累。Tā gōngzuò jīnglì wàngshèng, cóng bù hǎn lèi. thanh 1

    Cô ấy làm việc với năng lượng dồi dào, chưa bao giờ than mệt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 王 (vương) là thành phần biểu âm của 旺; 王 = vua, 旺 = hưng thịnh

  • cùng âm wàng; 望 = trông ngóng, 旺 = hưng thịnh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.