Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaexistingMeaning 「mùa bận rộn」 chưa đủ sắc thái: 旺季 nhấn mạnh nhu cầu cao và lợi nhuận tốt, không chỉ là bận.
Câu ví dụ
- 暑假是旅游旺季,机票很难订。
Nghỉ hè là mùa cao điểm du lịch, vé máy bay rất khó đặt.
- 旺季时酒店价格会上涨。
Vào mùa cao điểm giá khách sạn sẽ tăng lên.
- 商店在春节前后都是旺季。
Các cửa hàng trước và sau Tết Nguyên Đán đều là mùa cao điểm.
- 农产品收获期正是销售旺季。
Mùa thu hoạch nông sản chính là mùa cao điểm bán hàng.
Kết hợp thường gặp
- 淡季
mùa thấp điểm — trái nghĩa
- 旅游旺季
mùa cao điểm du lịch
- 销售旺季
mùa bán hàng cao điểm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.