Nghĩa tiếng Việt
lừa dối; sợ hãi; đi du lịch
Âm Hán Việt
vượng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 辵
- Số nét
- 7 nét
迋 thuộc bộ 辶 (Xước, đi lại); Wiktionary không cung cấp định nghĩa (rfdef) hay phân tích thành phần cụ thể. Nghĩa liên quan đến di chuyển hoặc hành trình.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm động từ chỉ việc di chuyển đi xa hoặc hành vi lừa gạt trong văn ngôn.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: vượng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "uổng": bộ 辶 (xước, đi lại) gợi hình ảnh hành trình — 迋 là chữ cổ về di chuyển, âm uổng/wàng gợi 往 (đi về phía trước).
Gương Hán-Việt
uổng — không dùng trong Hán-Việt hiện đại; chữ cực hiếm
Mở khoá kiến thức
Biết 迋 (uổng) giúp nhận dạng chữ hiếm bộ Xước trong văn bản cổ về địa lý, hành trình.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
迋 (uổng): chữ thuộc bộ 辶 (Xước, đi lại). Âm Quan Thoại wàng, Quảng Đông wong6. Wiktionary ghi rfdef, có âm đọc Trung Cổ và Thượng Cổ. Đây là chữ cực hiếm, nghĩa không được ghi chép rõ ràng. Có thể liên quan đến khái niệm đi lại, vùng lãnh thổ, hoặc danh từ địa danh. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 迋字音義俱晦,難以詮釋。
Chữ 迋 âm nghĩa đều tối nghĩa, khó giải thích.
- 古籍偶見迋字。
Sách cổ đôi khi thấy chữ 迋.
- 迋屬辶部,義未詳。
迋 thuộc bộ Xước, nghĩa chưa rõ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.