Nghĩa tiếng Việt
rối; loạn; rối ren; hỗn loạn; bối rối; rối loạn
Âm Hán Việt
vấn, vặn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 糸
- Số nét
- 10 nét
紊 = 文 (Văn, biểu âm) + 糸 (Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ); chữ hình thanh. 糸 chỉ sợi chỉ rối loạn; 文 gợi âm wěn. Hình ảnh: những sợi tơ (糸) bị rối tung, mất trật tự.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ miêu tả trạng thái hỗn loạn hoặc động từ làm mất trật tự.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: vấn, vặn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vặn": sợi tơ (糸) bị vặn xoắn rối loạn — 紊 nghĩa là hỗn loạn.
Gương Hán-Việt
紊 xuất hiện trong 紊乱 (vặn loạn = hỗn loạn) và thành ngữ 有条不紊 (có trật tự, ngăn nắp).
Mở khoá kiến thức
Biết 紊 (vặn) giúp đọc ngay 紊乱 (hỗn loạn) và thành ngữ 有条不紊 (đâu vào đấy, có trật tự).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
紊 là chữ hình thanh: 糸 (sợi tơ) biểu nghĩa, 文 biểu âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc này rõ ràng. Tiểu triện (seal script) đã ghi lại hình dạng gần với chữ hiện đại. Nghĩa gốc: những sợi tơ rối — từ đó mở rộng sang nghĩa hỗn loạn, mất trật tự nói chung.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他的生活陷入了紊乱状态。
Cuộc sống của anh ấy rơi vào trạng thái hỗn loạn.
- 他做事有条不紊,让人放心。
Anh ấy làm việc có đầu có đuôi, khiến người khác an tâm.
- 这个计划的执行很紊乱。
Việc thực thi kế hoạch này rất lộn xộn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.