Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đi kèm trợ từ để miêu tả cách thức tiến hành công việc một cách khoa học và ngăn nắp
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
hữu, dựu điều bất vấn, vặn
Từng chữ
- 有hữu, dựucó, sỡ hữu
- 条điềuđiều khoản, khoản mục; sọc, vằn, sợi; cành cây
- 不bấtkhông, chẳng
- 紊vấn, vặnrối; loạn; rối ren; hỗn loạn; bối rối; rối loạn
Tầng từ vựng
Thành ngữCâu ví dụ
- 她把房间收拾得有条不紊。
Cô ấy dọn dẹp phòng ốc một cách rất ngăn nắp và có trật tự.
- 会议正在有条不紊地进行着。
Cuộc họp đang được tiến hành một cách trật tự và nhịp nhàng.
- 他做事总是这样有条不紊。
Anh ấy làm việc lúc nào cũng ngăn nắp và khoa học như vậy.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.