Nghĩa tiếng Việt
vườn hoa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
苑 = 艹(Thảo, biểu nghĩa: cỏ cây, vườn) + 夗 (Uyển, biểu âm: âm yuàn). Chữ hình thanh. Wiktionary: {{Han compound|艸|alt1=艹|夗|ls=psc|c1=s|c2=p}}. Nghĩa: vườn ngự uyển, nơi chăn nuôi và trồng trọt của hoàng gia.
Hán-Việt: uyển
Mẹo nhớ
Hán-Việt "uyển": 艹 (cỏ cây) + 夗 (uyển, âm yuàn) — khu vườn xanh tươi của hoàng gia, nơi nuôi thú và trồng hoa — vườn ngự uyển.
Gương Hán-Việt
uyển trong 'văn uyển' (文苑 — vườn văn chương) và 'lâm uyển' (林苑 — rừng vườn)
Mở khoá kiến thức
Biết 苑 (uyển) mở khoá: 文苑 (vườn văn), 御苑 (ngự uyển), 林苑 (rừng vườn của triều đình).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 艹/艸 (thảo, biểu nghĩa: cỏ cây, vườn) + 夗 (biểu âm, âm yuàn). Wiktionary xác nhận cấu trúc. Tiểu triện và hình Lục thư thông còn lưu. Nghĩa gốc: vườn thú, vườn ngự của hoàng đế. Mở rộng: trung tâm văn nghệ (như 文苑 — vườn văn chương).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 皇家林苑对外开放了。
Khu rừng vườn hoàng gia đã mở cửa cho công chúng.
- 这里曾是御苑,现在是公园。
Nơi này từng là ngự uyển, nay là công viên.
- 她喜欢在文苑发表诗歌。
Cô ấy thích đăng thơ trên tạp chí văn chương.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.