Nghĩa tiếng Việt
cấp uý
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
尉 theo Wiktionary có thể là hội ý: 𡰥 (thân người) + 寸 (bàn tay) + 火 (lửa) — hình ảnh người dùng tay ép lửa vào vải để là phẳng. Cấu trúc hiện đại đã biến dạng, khó nhận rõ lửa. Chữ hội ý.
Hán-Việt: uý
Mẹo nhớ
Hán-Việt "uý": người cấp 尉 (uý) dùng tay 寸 giữ kỷ cương — như bàn tay giữ trật tự trong quân đội.
Gương Hán-Việt
uý quan (尉官 — sĩ quan cấp uý), trung uý (中尉), thiếu uý (少尉)
Mở khoá kiến thức
Biết 尉 mở khoá các cấp bậc quân sự: 少尉 (thiếu uý), 中尉 (trung uý), 上尉 (thượng uý), 大尉 (đại uý).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 尉 có thể là hội ý: 𡰥 (thân người) + 寸 (bàn tay) + 火 (lửa) — gợi hình ảnh là vải bằng than nóng. Nghĩa gốc liên quan đến 'ủi/là' (慰), sau mượn dùng cho chức vụ quân sự cấp uý. Hán-Việt đọc là 'uý'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他是一名少尉军官。
Anh ấy là một sĩ quan thiếu uý.
- 县尉负责地方治安。
Huyện uý phụ trách an ninh địa phương.
- 他被晋升为中尉。
Anh ấy được thăng cấp trung uý.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.