Từ vựng tiếng Trung
yùn

Nghĩa tiếng Việt

là cho phẳng

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

熨 = 尉 (Uý, biểu âm và ý phụ) + 火 (Hoả, biểu nghĩa: lửa). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có chi tiết ls. Cấu trúc: 火 cho nghĩa (dùng nhiệt để là phẳng vải), 尉 gợi âm yùn và ý nghĩa dùng vật nặng ép xuống. Chữ có thể là hình thanh hoặc hội ý.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /yùn/ủi

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: uý

Mẹo nhớ

Hán-Việt "uý": lửa (火) nóng như quan uý (尉) oai phong — bàn là nóng lướt qua làm phẳng vải.

Gương Hán-Việt

"uý" trong 熨斗 (uý đẩu — cái bàn là); cũng đọc "ủi" theo nghĩa dân gian Hán-Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 熨 mở khoá 熨斗 (bàn là), 熨平 (là phẳng), 熨烫 (là quần áo).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 熨 (uý) gồm bộ 火 (Hoả — lửa) và 尉 (Uý). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} chung. Cấu trúc gợi ý: 火 biểu nghĩa chỉ dùng nhiệt; 尉 biểu âm yùn. Nghĩa: dùng bàn là nóng để là phẳng vải vóc. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc ls đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 她在熨衬衫。tā zài yùn chènshān. thanh 1

    Cô ấy đang là chiếc áo sơ mi.

  • 这件衣服需要熨一下。zhè jiàn yīfu xūyào yùn yīxià. thanh 4

    Chiếc áo này cần phải là phẳng.

  • 熨斗的温度太高了。yùndǒu de wēndù tài gāo le. thanh 4

    Nhiệt độ bàn là quá cao rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần chính của 熨, cùng âm Hán-Việt "uý" — 尉 là chức quan

  • cùng có bộ 尉 và Hán-Việt "úy/uý", nhưng 慰 có bộ 心 (an ủi, vỗ về)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.