Nghĩa tiếng Việt
nhấm, nhai
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嚼 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 爵 (Tước, biểu âm). Chữ hình thanh — 口 chỉ hành động của miệng, 爵 cho âm jué.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jiáo/nhai
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: tước
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tước": tước vị cao sang (爵) mà vẫn phải dùng miệng (口) để nhai — ai cũng phải nhai, không kể sang hèn.
Gương Hán-Việt
"tước" trong "tước vị" — cùng âm nhưng khác nghĩa
Mở khoá kiến thức
Biết 嚼 (tước) mở khoá: 咀嚼 (thư tước — nhai, nghiền ngẫm); 嚼舌 (tước thiệt — nói hành).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh theo Wiktionary: 口 (miệng, biểu nghĩa) + 爵 (biểu âm). Nghĩa gốc là nhai — hành động dùng miệng nghiền nhỏ thức ăn. Có dạng tiểu triện còn lưu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.