Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词Danh từ名词
宿

Nghĩa tiếng Việt

trú đêm, ở qua đêm; lưu lại

Âm Hán Việt

túc, tú

1 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 宿 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

宿 = 宀 (Miên, biểu nghĩa: mái nhà) + phần dưới (hội ý: người nằm trên chiếu). Chữ hội ý: trong giáp cốt văn, rõ ràng là hình người (人) nằm trên chiếu trong nhà — hình ảnh ngủ nghỉ qua đêm. Theo thời gian, hình chiếu biến thành 百 rồi 佰 trong dạng thông dụng.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词Danh từ名词

Thường làm động từ chỉ việc ngủ lại qua đêm hoặc làm tính từ trong từ ghép chỉ những thứ có từ trước.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: túc, tú

Mẹo nhớ

Hán-Việt "túc": mái nhà 宀 (miên) che người nằm nghỉ bên trong — túc là trú đêm, nghỉ ngơi qua đêm.

Gương Hán-Việt

túc trong "ký túc xá" (nhà ở tập thể, 宿舍), "túc xá" — 宿 là chữ gốc chỉ nơi ngủ nghỉ.

Mở khoá kiến thức

Biết 宿 (túc) mở khoá: 宿舍 (ký túc xá), 住宿 (ở lại), 食宿 (ăn ở), 露宿 (ngủ ngoài trời).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

宿 oracle 1
Giáp cốt văn
宿 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, trong giáp cốt văn, 宿 là chữ hội ý: 人 (người) + hình vẽ chiếu tre (竹席) bên trong một ngôi nhà (宀). Hình ảnh rõ ràng: người nằm nghỉ trên chiếu trong nhà. Theo thời gian, hình vẽ chiếu tre biến đổi thành 㐁, 𠀬, rồi 百. Đối chiếu với 寒 (hàn) — chữ tương tự nhưng có thêm băng đá dưới chân.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他住在学校的宿舍里。Tā zhù zài xuéxiào de sùshě lǐ. thanh 1

    Anh ấy sống trong ký túc xá trường.

  • 出差时我们在酒店住宿。Chūchāi shí wǒmen zài jiǔdiàn zhùsù. thanh 1

    Khi đi công tác, chúng tôi nghỉ tại khách sạn.

  • 这家酒店提供食宿服务。Zhè jiā jiǔdiàn tígōng shísù fúwù. thanh 4

    Khách sạn này cung cấp dịch vụ ăn ở trọn gói.

  • 今晚我们宿在这里。Jīnwǎn wǒmen xiǔ zài zhèlǐ. thanh 1

  • 一宿未眠。Yī xiǔ wèimián. thanh 1

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 宀, cùng liên quan đến giấc ngủ, phòng ngủ

  • cùng âm Hán-Việt túc, nhưng 肃 nghĩa là nghiêm trang

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.