Nghĩa tiếng Việt
dáng dấp thuỳ mị; dáng vẻ, điệu bộ, tư thế
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
姿 = 次 (Thứ, biểu âm: cho âm zī) + 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ). Chữ hình thanh: bộ 女 gợi vẻ duyên dáng, dáng vẻ của người phụ nữ; 次 cho âm. Nghĩa: dáng dấp, phong thái — thường dùng để mô tả vẻ ngoài thanh lịch.
Hán-Việt: tư
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tư": nữ 女 (nữ) với 次 (thứ — theo sau) = tư thế, dáng vẻ — tư dung là dung mạo, tư thái là phong thái.
Gương Hán-Việt
tư trong "tư dung" (dung nhan), "tư thái" (phong thái), "anh tư" (phong độ anh hùng) — 姿 là gốc của nhiều từ Hán-Việt về ngoại hình.
Mở khoá kiến thức
Biết 姿 (tư) mở khoá: 姿势 (tư thế), 姿态 (phong thái), 英姿 (phong độ anh hùng), 风姿 (phong tư).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 姿 là chữ hình thanh: 次 (thứ — biểu âm) + 女 (nữ — biểu nghĩa). Chữ thấy trong tiểu triện. Nghĩa: dáng vóc, phong thái, cử chỉ. Thường dùng kết hợp: 姿势 (tư thế), 姿态 (thái độ, phong thái), 英姿 (phong độ anh hùng).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请保持正确的坐姿。
Vui lòng giữ tư thế ngồi đúng cách.
- 她以优雅的姿态走上舞台。
Cô ấy bước lên sân khấu với phong thái duyên dáng.
- 军人站立的姿势要笔直。
Tư thế đứng của quân nhân phải thẳng đứng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.