Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể chỉ dáng vẻ ngoài hoặc thái độ đối với vấn đề.
Câu ví dụ
- 他的姿态很优雅。
Dáng vẻ của anh ấy rất优雅.
- 保持积极的姿态。
Giữ thái độ tích cực.
- 她改变了谈判的姿态。
Cô ấy đã thay đổi thái độ đàm phán.
Kết hợp thường gặp
- 优美的姿态
- 政治姿态
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.