Từ vựng tiếng Trung
zī*tài姿

Nghĩa tiếng Việt

Tư thái — tư thế; thái độ; dáng vẻ.

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nữ)

9 nét

Bộ: (tâm)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Có thể chỉ dáng vẻ ngoài hoặc thái độ đối với vấn đề.

Câu ví dụ

  • 他的姿态很优雅。Tā de zītài hěn yōuyǎ. thanh 1

    Dáng vẻ của anh ấy rất优雅.

  • 保持积极的姿态。Bǎochí jījí de zītài. thanh 3

    Giữ thái độ tích cực.

  • 她改变了谈判的姿态。Tā gǎibiàn le tánpàn de zītài. thanh 1

    Cô ấy đã thay đổi thái độ đàm phán.

Kết hợp thường gặp

  • 优美的姿态 thanh 5
  • 政治姿态 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.