Nghĩa tiếng Việt
quay nghiêng, quay nửa vành
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
輾 = 車 (Xa, biểu nghĩa: xe/bánh xe) + 㞋 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Xa chỉ hành động liên quan đến bánh xe lăn, phần 㞋 cho âm đọc. Có nguồn gốc từ 𨋚 bị biến dạng.
Hán-Việt: triển
Mẹo nhớ
Hán-Việt "triển": Bánh xe (車) lăn (展 — triển khai) — 輾轉反側 là hình ảnh người trằn trọc, lăn qua lăn lại như bánh xe không ngừng.
Gương Hán-Việt
triển — trong tiếng Việt: 'triển khai' (mở rộng), 'phát triển' — gốc 展 gần với 輾
Mở khoá kiến thức
Biết 輾 mở khoá thành ngữ 輾轉反側 (trằn trọc không ngủ) và nhóm từ chuyển động tròn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Hai nguồn gốc: (1) Dạng biến thể của 𨋚: 車 (xa, biểu nghĩa: xe) + 㞋 (biểu âm). (2) Biến thể khác: 車 + 展 (biểu âm). 輾 mang nghĩa lăn bánh xe, quay nghiêng một nửa vòng tròn; trong thành ngữ 輾轉 (triển chuyển) chỉ trằn trọc không ngủ được.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她輾轉反側,难以入眠。
Cô ấy trằn trọc, khó vào giấc ngủ.
- 巨石被輾压成碎片。
Tảng đá lớn bị nghiền nát thành mảnh vụn.
- 这条消息輾转传到了他的耳中。
Tin tức này đến tai anh ấy qua nhiều người truyền nhau.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.