Nghĩa tiếng Việt
đánh đập; cái cọc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
桩 (phồn thể 樁) = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 庄/莊 (Trang, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 木 xác định làm bằng gỗ, 庄 cho âm zhuāng gần với trang.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhuāng/cọc
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: trang
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trang": cây Gỗ (木) đóng Trang (庄) nghiêm xuống đất — cái cọc Trang đứng vững như nền móng.
Gương Hán-Việt
trang trong "trang trại", "trang nghiêm" — 桩 nghĩa cọc gỗ, không trực tiếp vào trang trại
Mở khoá kiến thức
Biết 桩 mở khoá: 打桩 (đóng cọc), 树桩 (gốc cây), 一桩事 (một vụ việc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không có glyphOrigin chi tiết cho 樁. Dựa trên cấu trúc hình thanh: 木 biểu nghĩa, 莊/庄 biểu âm. Nghĩa: cọc gỗ đóng xuống đất — vật liệu xây dựng nền móng; cũng dùng làm lượng từ (một vụ việc, một vụ kiện). Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 工人在地基处打桩。
Công nhân đóng cọc ở nền móng.
- 这棵树只剩下一个树桩。
Cây này chỉ còn lại một gốc cụt.
- 他提起了一桩旧事。
Anh ấy nhắc đến một chuyện cũ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.