Nghĩa tiếng Việt
trừng mắt nhìn, lườm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
瞋 có bộ 目 (mục, mắt) nhưng anchor không có glyphOrigin. Từ cấu trúc bộ 目 + 真 (chân), có thể là hình thanh với 真 biểu âm, nhưng nguồn học thuật không xác nhận. Coi như chữ không rõ cấu trúc.
Hán-Việt: trân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trân" (瞋): bộ 目 (mục, mắt) — đôi mắt 目 trừng "trân trân" trong cơn giận — 瞋 là ánh mắt giận dữ không che giấu được.
Gương Hán-Việt
瞋目 (trân mục) — trừng mắt; 瞋恚 (trân khuể) — tức giận (Phật giáo)
Mở khoá kiến thức
Biết 瞋 giúp đọc thuật ngữ Phật giáo 瞋恚 (trân khuể — sân hận), một trong ba độc (tham sân si).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 瞋 chỉ trừng mắt nhìn trong cơn tức giận. Anchor không cung cấp glyphOrigin. Từ hình thức có bộ 目 (mắt) + 真 (chân), có thể hình thanh nhưng chưa xác nhận. Dạng tiểu triện và lục thư thông còn lưu lại. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他瞋目而視,令人害怕。
Anh ấy trừng mắt nhìn, khiến người sợ hãi.
- 佛教說貪瞋癡是三毒。
Phật giáo nói tham sân si là ba độc.
- 她瞋著眼睛,一句話也不說。
Cô trừng mắt, không nói một lời.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.